Giá vật liệu nội thất đầu 2026: các yếu tố khiến chi phí tăng/giảm
Đầu 2026, nhiều gia chủ có cảm giác “bảng báo giá nhảy liên tục”. Thực tế, chi phí thi công nội thất không tăng/giảm đồng loạt, mà dao động theo từng nhóm vật liệu và điều kiện nguồn cung – vận chuyển – tỷ giá – mùa vụ. Bài viết này giúp bạn nhìn đúng “bức tranh” để chốt ngân sách chắc tay hơn (đặc biệt nếu bạn đang chuẩn bị triển khai sau Tết).
Bức tranh thị trường
Có 3 lớp tác động chính lên giá vật liệu nội thất 2026:
- Giá đầu vào & hàng nhập: nhôm, inox, phụ kiện (bản lề, ray), thiết bị bếp… thường nhạy với tỷ giá và giá nguyên liệu thế giới.
- Vận chuyển & logistics: khi cước container biến động, nhóm hàng nhập/đi kèm nhập (phụ kiện, thiết bị, một phần bề mặt/film, hóa chất phủ…) sẽ “ăn” theo. Đầu 2026, chỉ số Drewry WCI được báo chí trích dẫn đã phục hồi mạnh so với cuối 11/2025.
- Cầu thị trường & đầu tư công: một số vật liệu xây dựng (cát, đá…) tăng do nhu cầu và nguồn cung địa phương; dù không phải “vật liệu nội thất” thuần túy, nhưng lại ảnh hưởng chi phí phần nền – hoàn thiện, kéo tổng ngân sách lên.

Ngoài ra, ở Việt Nam, giá vật liệu (xây dựng & hoàn thiện) còn có kênh “công bố giá” theo địa phương của các Sở Xây dựng để tham khảo thị trường.
Nhóm vật liệu biến động
Dưới đây là các nhóm thường khiến báo giá “lên xuống” mạnh nhất trong thi công nội thất:

1) Nhôm kính – kính – phụ kiện cửa
Nhóm này dao động theo giá nhôm, kính, phụ kiện, gia công và chi phí lắp đặt. Trên thị trường, báo giá cửa nhôm kính/cửa nhôm hệ có biên độ khá rộng tùy hệ nhôm – phụ kiện.
Tín hiệu thực tế: chỉ cần đổi hệ nhôm, đổi phụ kiện (đồng bộ/không đồng bộ), hoặc đổi độ dày – loại kính là giá đã khác đáng kể.
2) Inox (304/316), kim loại hoàn thiện
Inox hay dùng ở bếp, phụ kiện, chân bàn, nẹp… Giá thường nhạy theo nguồn cung – niken – mùa mua hàng sau Tết. Một số đơn vị công bố bảng giá inox tấm 2026 theo kg/tấm cho thấy biên độ dao động theo độ dày & bề mặt là rất lớn.
3) Gỗ công nghiệp & bề mặt (MDF/HDF/Plywood, Melamine/Laminate/Acrylic/Sơn)
- Cốt gỗ (MDF/HDF…) biến động theo nguồn cung, chi phí sản xuất, và dòng sản phẩm (thường/chống ẩm/chống cháy…).
- Bề mặt là nơi “đội ngân sách” rõ nhất: cùng một thiết kế tủ, chuyển từ Melamine → Laminate/Acrylic/Sơn 2K có thể làm giá tăng đáng kể do vật liệu + quy trình.
Nếu bạn dùng vật liệu từ nhà cung cấp lớn, có thể tham khảo dải giá công bố của An Cường để hiểu biên độ theo loại MDF.
4) Phụ kiện tủ (bản lề, ray, tay nâng…)
Nhóm này thường ít nhìn thấy nhưng lại ăn tiền ở các căn làm bếp/wardrobe “nhiều ngăn – nhiều cơ cấu”. Bảng giá niêm yết/giá tham khảo 2026 của các nhà phân phối cho thấy chênh lệch theo từng dòng/series (giảm chấn, ray âm, tay nâng…).
Ảnh hưởng vận chuyển/nguồn cung
Đây là phần nhiều người bỏ qua khi so sánh báo giá:
Cước container tăng → nhóm hàng nhập nhạy nhất
Báo chí Việt Nam ghi nhận cước vận tải container tăng mạnh đầu 2026, và Drewry WCI (được trích dẫn) tăng đáng kể so với cuối 11/2025.
Tác động trong thi công nội thất thường rơi vào:
- phụ kiện/thiết bị nhập,
- một số vật tư hoàn thiện,
- thời gian giao hàng kéo dài → phát sinh chi phí chờ/đổi lịch.
Nguồn cung địa phương & “điểm nghẽn” vật liệu
Với nhóm vật liệu chịu ảnh hưởng cung ứng theo vùng (ví dụ cát), có thể xuất hiện giai đoạn tăng do mỏ dừng khai thác/vướng pháp lý hoặc do nhu cầu cao từ dự án lớn.
Dù bạn làm nội thất, phần nền – cải tạo – hoàn thiện vẫn bị kéo theo nếu công trình có đụng đến hạng mục liên quan.
Cách chốt giá theo giai đoạn
Muốn kiểm soát “đầu 2026 biến động”, đừng chốt 1 con số tổng rồi… cầu may. Hãy chốt theo 3 lớp sau:
Lớp 1: Chốt thiết kế để “khóa khối lượng”
- Chốt layout, kích thước, số lượng module tủ, số ngăn kéo, loại phụ kiện (ray âm/ray hộp, bản lề thường/giảm chấn…).
- Đây là bước giữ ngân sách mạnh nhất vì thay đổi thiết kế = thay đổi khối lượng.
Lớp 2: Chốt vật liệu theo “nhóm rủi ro”
Gợi ý chia nhóm để ký/đặt cọc:
- Nhóm ổn định hơn: phần lớn gỗ công nghiệp nội địa, thi công – nhân công.
- Nhóm biến động mạnh: phụ kiện cao cấp, thiết bị nhập, nhôm kính/inox.
Lớp 3: Điều khoản “neo giá” trong hợp đồng
Bạn có thể áp dụng 1 trong 2 cách:
- Neo theo thời điểm đặt hàng/xuất kho (rõ mốc), hoặc
- Neo theo danh mục (chỉ điều chỉnh nhóm nhập khẩu, nhóm còn lại cố định).
Cách này giúp gia chủ hiểu vì sao “cái tăng – cái không tăng”, tránh tranh cãi khi thị trường rung lắc.
Mẹo tối ưu ngân sách
Dưới đây là các mẹo “đụng là áp dụng được”, không nói chung chung:
- Chuẩn hóa module (tủ bếp/tủ áo theo kích thước tiêu chuẩn): giảm hao hụt vật tư + giảm thời gian gia công.
- Dồn ngân sách vào đúng điểm chạm: ví dụ bếp đầu tư ray/bản lề tốt; khu ít dùng có thể tối giản cơ cấu.
- Tránh phối quá nhiều bề mặt trong 1 không gian (Melamine + Laminate + Sơn + Acrylic…): càng nhiều “mặt”, càng nhiều chi phí quản lý & rủi ro lệch màu.
- Ưu tiên vật liệu sẵn kho/sản xuất trong nước cho hạng mục lớn (tủ, vách, kệ) để giảm rủi ro giao hàng.
- Chốt sớm nhóm nhập (phụ kiện/thiết bị): đặt cọc theo tiến độ để “khóa” lô hàng.
- Thiết kế để thi công nhanh: ít chi tiết “cắt gọt”, ít bo uốn, ít hộc âm phức tạp → giảm nhân công, giảm sai số.

Khuyến nghị thời điểm thi công
Với bối cảnh đầu 2026:
- Nếu công trình của bạn phụ thuộc nhiều vào hàng nhập/nhôm kính/phụ kiện cao cấp, ưu tiên chốt thiết kế và đặt hàng sớm để giảm rủi ro cước vận chuyển tăng/leadtime kéo dài.
- Nếu công trình có cải tạo phần nền/hoàn thiện (đụng đến vật liệu theo vùng như cát…), hãy dự phòng ngân sách và timeline vì có giai đoạn tăng do yếu tố cung–cầu và nguồn cung địa phương.
- Luôn đối chiếu thêm công bố giá vật liệu theo địa phương (Sở Xây dựng) để có mốc tham khảo thị trường tại khu vực bạn thi công.

